Mẫu câu tiếng Anh về hỏi đường và chỉ đường thông dụng

11/09/2017    31    4.67/5 trong 6 lượt 
Mẫu câu tiếng Anh về hỏi đường và chỉ đường thông dụng
Những mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi du lịch nước ngoài hoặc chỉ đường cho du khách đến Việt Nam. Hãy học thuộc và thử thực hành với bạn mình nhé.

Mẫu câu hỏi đường

- Excuse me, could you tell me how to get to…? (xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến… không?)
 
- Excuse me, do you know where the… is? (xin lỗi, bạn có biết… ở đâu không?)
 
- I'm looking for… (tôi đang tìm…)
 
- Are we on the right road for…? (chúng tôi có đang đi đúng đường tới… không?)
 
- Is this the right way for…? (đây có phải đường đi… không?)
 
- Do you have a map? (bạn có bản đồ không?)
 
- Can you show me on the map? (bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)
 
- Where is the J super market, please? (Làm ơn cho biết siêu thị J ở đâu?)
 
- Excuse me! Where am i? (Xin lỗi, tôi đang ở chỗ nào?)
 
- Excuse me! Can you show me the way to the station, please? (Xin lỗi, làm ơn chỉ dùm tôi đường ra ga)
 
- Is this the train for Hue? (Đây có phải tàu lửa đi Huế không?)
 
- Please tell me the way to the waiting room (Làm ơn chỉ giúp tôi đường đi đến phòng đợi)
 
- Where is the police station? (Trụ sở công an ở đâu?)
 
- Please tell me the way to the custom-office (Làm ơn chỉ giúp tôi đường đến cục hải quan)
 
- Pardon me, can you tell me what this office is? (Xin lỗi, ông có thể cho biết cơ quan gì đây không?)
 
- Which way?  (Đi đường nào?)
 
- Where do i turn? (Tôi phải rẽ ngã nào?)
 
- What is this street? (Đường này gọi là gì?)
 
- Where can i buy them? (Tôi có thể mua những thứ đó ở đâu?)
 

Mẫu câu chỉ đường

- I'm sorry, I don't know (xin lỗi, tôi không biết).
 
- Sorry, I'm not from around here (xin lỗi, tôi không ở khu này)
 
- It's this way (chỗ đó ở phía này)
 
- It's that way (chỗ đó ở phía kia)
 
- You're going the wrong way (bạn đang đi sai đường rồi)
 
- You're going in the wrong direction. (bạn đang đi sai hướng rồi)
 
- Take this road. (đi đường này)
 
- Go down there. (đi xuống phía đó)
 
- Take the first on the left. (rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên)
 
- Take the second on the right. (rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai)
 
- Turn right at the crossroads. (đến ngã tư thì rẽ phải)
 
- Continue straight ahead for about a mile. (tiếp tục đi thẳng khoảng một dặm nữa (một dặm xấp xỉ bằng 1,6 km)
 
- Continue past the fire station (tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa)
 
- You'll pass a supermarket on your left. (bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái)
 
- Keep going for another (hundred yards) (tiếp tục đi tiếp thêm (100 thước) nữa.
 
- On your left (bên tay trái bạn)
 
- On your right (bên tay phải bạn)
 
- Straight ahead of you (ngay trước mặt bạn)
 
- Here it is (Ở đây)
 
- It's over there (Ở đằng kia)
 
- Go straight. Turn to the left (Hãy đi thẳng, rẽ bên trái)
 
- Turn round, you're going the wrong way (Quay lại đi, bạn nhầm đường rồi)
 
- At the first cross-road, turn to the left (Tới ngã đường thứ nhất, rẽ trái)
 
- Go straight ahead (Đi thẳng về phía trước)
 

Giới thiệu

Tìm kiếm với Google

Liên kết

Mạng thư viện